menu_book
見出し語検索結果 "nhà hàng xóm" (1件)
nhà hàng xóm
日本語
名隣の家
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà hàng xóm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà hàng xóm" (2件)
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)